dressing room

dressing room

The actor walks into the dressing room to prepare for the show.

Định nghĩa

Danh từ: - Phòng thay đồ: "dressing room" dùng để chỉ một căn phòng, nơi bạn có thể thay quần áo. Thường được sử dụng trong các bối cảnh như nhà hát, cửa hàng quần áo, phòng tập thể dục, hoặc các sự kiện đặc biệt.

dụ sử dụng
  • (Các diễn viên đang chờ trong phòng thay đồ trước buổi biểu diễn.)
  • ( ấy đã thử chiếc váy trong phòng thay đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dressing room" cũng có thể ám chỉ phòng thay đồ trong bối cảnh thể thao, nơi các vận động viên thay trang phục chuẩn bị.

    • The football team had a quick meeting in the dressing room before the match. (Đội bóng đá đã một cuộc họp nhanh trong phòng thay đồ trước trận đấu.)
  • Trong ngành thời trang, "dressing room" nơi khách hàng thử quần áo trước khi mua.

    • There is a long line for the dressing room at the clothing store. ( một hàng dài chờ vào phòng thay đồ tại cửa hàng quần áo.)
Biến thể từ gần giống
  • Dressing (n): hành động thay quần áo, hoặc nước sốt (trong ẩm thực).
    • She spent an hour on dressing for the party. ( ấy đã dành một giờ để thay đồ cho bữa tiệc.)
  • Room (n): phòng, căn phòng.
    • This is a large room with many windows. (Đây một căn phòng lớn với nhiều cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Changing room (n): phòng thay đồ, thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc cửa hàng.
    • Please use the changing room to try on the clothes. (Vui lòng sử dụng phòng thay đồ để thử quần áo.)
  • Fitting room (n): phòng thử đồ, phổ biến trong các cửa hàng quần áo.
    • The fitting room is located at the back of the store. (Phòng thử đồ nằmphía sau cửa hàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Try on: thử (quần áo, giày dép).
    • She tried on several dresses in the dressing room. ( ấy đã thử vài chiếc váy trong phòng thay đồ.)
  • Get dressed: mặc quần áo.
    • He got dressed quickly in the dressing room. (Anh ấy đã mặc quần áo nhanh chóng trong phòng thay đồ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Behind the dressing room door": chỉ những điều riêng tư, kín đáo xảy ra trong phòng thay đồ.
    • What happens behind the dressing room door is often a mystery. (Chuyện xảy ra sau cánh cửa phòng thay đồ thường một điều bí ẩn.)